CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI TÂN ĐẠI PHÁT
TAN DAI PHAT FPAT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI TÂN ĐẠI PHÁT - TAN DAI PHAT FPAT CO.,LTD có địa chỉ tại Đội 9, thôn Thượng Tiết, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 9, thôn Thượng Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107028008. Người đại diện pháp luật: *** *** Thọ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107028008 | Ngày cấp | 15-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI TÂN ĐẠI PHÁT | Tên giao dịch | TAN DAI PHAT FPAT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 9, thôn Thượng Tiết, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 9, thôn Thượng Tiết, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mỹ Đức |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thọ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107028008, TAN DAI PHAT FPAT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Mỹ Đức, Hà Nội, Huyện Mỹ Đức, Xã Đại Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 8 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 16 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 17 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 18 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 19 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 20 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |