CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BÁCH THẮNG
BACH THANG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BÁCH THẮNG - BACH THANG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Tổ 6 Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107029516. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107029516 | Ngày cấp | 16-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BÁCH THẮNG | Tên giao dịch | BACH THANG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 6 Nghĩa Lộ, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 6 Nghĩa Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | 0987869118 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | Mã ngành | G4543 |
Từ khoá: 0107029516, BACH THANG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 10 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 11 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 15 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 16 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 17 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 18 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 23 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 24 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 25 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 31 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 32 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 35 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (ngành chính) | G4543 |
| 36 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 37 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 38 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 39 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 40 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 41 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 44 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 48 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 49 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 50 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 51 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 52 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 53 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 54 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 55 | Bưu chính | H53100 |
| 56 | Chuyển phát | H53200 |
| 57 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 58 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 59 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 60 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 61 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 62 | Quảng cáo | M73100 |
| 63 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 64 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 65 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 66 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 67 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 68 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 69 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 70 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 71 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 73 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 74 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 75 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 76 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 77 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 78 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 79 | In ấn | C18110 |
| 80 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 81 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 82 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 83 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 84 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |