CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAD

LAD INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAD - LAD INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Cụm 7, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 7, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107039377. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107039377 Ngày cấp19-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAD Tên giao dịchLAD INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Cụm 7, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Cụm 7, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Tây Phương
Điện thoại0981220866 Người đại diện*** *** Quyên
Giấy phép số Ngày hoạt động16-10-2015
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107039377, LAD INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Thạch Xá

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
10 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
13 Sửa chữa thiết bị điện C33140
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
24 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán buôn tổng hợp G46900
33 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
34 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
35 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
38 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
39 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
40 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
41 Dịch vụ ăn uống khác I56290
42 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
43 Hoạt động viễn thông khác J6190
44 Cổng thông tin J63120
45 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
46 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
47 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
48 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
49 Quảng cáo M73100
50 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
51 Cho thuê xe có động cơ N7710
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
53 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
54 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
55 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
56 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
58 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
59 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
60 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
61 Khai thác gỗ A02210
62 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
63 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
64 Khai thác thuỷ sản biển A03110
65 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
66 Khai thác dầu thô B06100
67 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
68 Khai thác quặng sắt B07100
69 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
70 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
71 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
72 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
73 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
74 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
75 Sản xuất sợi C13110
76 Sản xuất vải dệt thoi C13120
77 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
78 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
79 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
80 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
81 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
82 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
83 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
84 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
85 In ấn C18110
86 Dịch vụ liên quan đến in C18120
87 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
88 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
89 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
90 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290