CÔNG TY TNHH TOKO TECH

TOKO TECH CO.,LTD

CÔNG TY TNHH TOKO TECH - TOKO TECH CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 23, ngõ 99 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107042411. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107042411 Ngày cấp21-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TOKO TECH Tên giao dịchTOKO TECH CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 23, ngõ 99 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 23, ngõ 99 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0913098398 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động19-10-2015
Ngành nghề chính Cổng thông tin Mã ngànhJ63120

Từ khoá: 0107042411, TOKO TECH CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
7 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
8 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
9 Sản xuất đồng hồ C26520
10 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
11 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
12 Sản xuất pin và ắc quy C27200
13 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
14 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
15 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
16 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
17 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
18 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
19 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
20 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
21 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
22 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
23 Sửa chữa thiết bị điện C33140
24 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
31 Bán mô tô, xe máy G4541
32 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
34 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
36 Bán buôn gạo G46310
37 Bán buôn thực phẩm G4632
38 Bán buôn đồ uống G4633
39 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
44 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
45 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
48 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
49 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
50 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
51 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
52 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
53 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
54 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
55 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
56 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
57 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
58 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
59 Bốc xếp hàng hóa H5224
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
61 Chuyển phát H53200
62 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
63 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
64 Dịch vụ ăn uống khác I56290
65 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
66 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
67 Lập trình máy vi tính J62010
68 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
69 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
70 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
71 Cổng thông tin (ngành chính) J63120
72 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
73 Quảng cáo M73100
74 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
75 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
76 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
77 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
78 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
79 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
80 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
81 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
82 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
83 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
84 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
86 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
87 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
88 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
89 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
90 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
91 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
92 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
93 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
94 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
95 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
96 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
97 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
98 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
99 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
100 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
101 Dịch vụ đóng gói N82920
102 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
103 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
104 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
105 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
106 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
107 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
108 Sản xuất đường C10720
109 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
110 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
111 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
112 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
113 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
114 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
115 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
116 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
117 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
118 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
119 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
120 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
121 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
122 In ấn C18110
123 Dịch vụ liên quan đến in C18120
124 Đại lý du lịch N79110
125 Điều hành tua du lịch N79120
126 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
127 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100