CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KHAI THÁC THUNG LŨNG BẢN XÔI
BAN XOI VALLEY.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KHAI THÁC THUNG LŨNG BẢN XÔI - BAN XOI VALLEY.,JSC có địa chỉ tại Thôn Quảng Phúc, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Quảng Phúc, Xã Yên Bài, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107045740. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107045740 | Ngày cấp | 20-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KHAI THÁC THUNG LŨNG BẢN XÔI | Tên giao dịch | BAN XOI VALLEY.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Quảng Phúc, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Quảng Phúc, Xã Yên Bài, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Bài |
| Điện thoại | 0903410005 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0107045740, BAN XOI VALLEY.,JSC, Hà Nội, Xã Yên Bài, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Yên Bài
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý | G46101 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 20 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 21 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 24 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 29 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 30 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 31 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 32 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 33 | Quảng cáo | M73100 |
| 34 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 35 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 36 | Trồng cây điều | A01230 |
| 37 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 38 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 39 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 40 | Trồng cây chè | A01270 |
| 41 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 42 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 43 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 44 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 45 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 46 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 47 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 48 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 49 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 50 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 54 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 55 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 56 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 57 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 58 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 59 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 61 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 62 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 63 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 64 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 65 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 66 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 67 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 68 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 69 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 70 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 71 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 72 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 74 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 75 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 76 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 77 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 78 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 79 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 80 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 81 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 82 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 83 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 84 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 85 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 86 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |