CÔNG TY CỔ PHẦN CÂY XANH VIỆT

VIET GREEN TREES., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CÂY XANH VIỆT - VIET GREEN TREES., JSC có địa chỉ đăng ký tại Phòng 201 tòa nhà 72C Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107049946. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107049946 Ngày cấp21-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÂY XANH VIỆT Tên giao dịchVIET GREEN TREES., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 201 tòa nhà 72C Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 201 tòa nhà 72C Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động20-10-2015
Ngành nghề chính Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Mã ngànhN81300

Từ khoá: 0107049946, VIET GREEN TREES., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Thu gom rác thải không độc hại E38110
6 Thu gom rác thải độc hại E3812
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
27 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
29 Bốc xếp hàng hóa H5224
30 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
31 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
32 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
33 Cho thuê xe có động cơ N7710
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
37 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
38 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
39 Trồng lúa A01110
40 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
41 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
42 Trồng cây mía A01140
43 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
44 Trồng cây hàng năm khác A01190
45 Trồng cây chè A01270
46 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
47 Trồng cây lâu năm khác A01290
48 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
49 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
50 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
51 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
52 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
53 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
54 Khai thác gỗ A02210
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
56 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
57 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
58 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
59 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
61 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
62 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
63 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) N81300