CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THKQ VIỆT NAM

THKQ VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THKQ VIỆT NAM - THKQ VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 26 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 26 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107051857. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107051857 Ngày cấp21-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THKQ VIỆT NAM Tên giao dịchTHKQ VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 26 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 26 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0466724477 Người đại diện*** *** Loan
Giấy phép số Ngày hoạt động20-10-2015
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0107051857, THKQ VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán buôn tổng hợp G46900
30 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
31 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
33 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
37 Bốc xếp hàng hóa H5224
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
39 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
40 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
41 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
46 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
47 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
49 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
50 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
53 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
54 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
55 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
56 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
57 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
58 In ấn C18110
59 Dịch vụ liên quan đến in C18120
60 Sao chép bản ghi các loại C18200
61 Đại lý du lịch N79110
62 Điều hành tua du lịch N79120
63 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
64 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
65 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
66 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300