CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM
DONG NAM IDUSTRIAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM - DONG NAM IDUSTRIAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 16, ngõ 322E Lê Trọng tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16, ngõ 322E Lê Trọng tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107051913. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107051913 | Ngày cấp | 22-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM | Tên giao dịch | DONG NAM IDUSTRIAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16, ngõ 322E Lê Trọng tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16, ngõ 322E Lê Trọng tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107051913, DONG NAM IDUSTRIAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 8 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 13 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 14 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 15 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 16 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 17 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 18 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 19 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 20 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 21 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 22 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 23 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 24 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 25 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 26 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 27 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 28 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 29 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 30 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 31 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 32 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 33 | Phá dỡ | F43110 |
| 34 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 38 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 39 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 40 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 41 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 42 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 43 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 44 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 45 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 46 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 47 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 48 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 51 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 52 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 53 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 54 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 55 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 56 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 57 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 58 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 59 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 60 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 61 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 62 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 63 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 64 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 65 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 66 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 67 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 68 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 69 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 70 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 71 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 72 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 74 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |