CÔNG TY CP ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CÔNG NGHỆ XANH

GREENTECHNOLOGY INNOVATION ., JSC

CÔNG TY CP ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CÔNG NGHỆ XANH - GREENTECHNOLOGY INNOVATION ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Phòng 310, Tầng 3, Nhà số 12A ngõ 95 đường Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107052868. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107052868 Ngày cấp21-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CP ĐỔI MỚI SÁNG TẠO CÔNG NGHỆ XANH Tên giao dịchGREENTECHNOLOGY INNOVATION ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 310, Tầng 3, Nhà số 12A ngõ 95 đường Chùa Bộc, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 310, Tầng 3, Nhà số 12A ngõ 95 đường Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0945456668 Người đại diện*** *** Bình
Giấy phép số Ngày hoạt động21-10-2015
Ngành nghề chính Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Mã ngànhA01300

Từ khoá: 0107052868, GREENTECHNOLOGY INNOVATION ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn gạo G46310
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn đồ uống G4633
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
17 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
18 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
19 Cổng thông tin J63120
20 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
21 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
22 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
23 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
24 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
25 Trồng cây lấy sợi A01160
26 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
27 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
28 Trồng cây hàng năm khác A01190
29 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
30 Trồng cây điều A01230
31 Trồng cây hồ tiêu A01240
32 Trồng cây cà phê A01260
33 Trồng cây chè A01270
34 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
35 Trồng cây lâu năm khác A01290
36 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (ngành chính) A01300
37 Chăn nuôi trâu, bò A01410
38 Chăn nuôi dê, cừu A01440
39 Chăn nuôi lợn A01450
40 Chăn nuôi gia cầm A0146
41 Chăn nuôi khác A01490
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
47 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
48 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
50 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
51 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
52 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
53 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
54 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
55 Sản xuất rượu vang C11020
56 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
57 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
58 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
59 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
60 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210