CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ AN
HA AN PRODUCTION TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPA
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ AN - HA AN PRODUCTION TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPA có địa chỉ đăng ký tại Số 14 ngách 252/21/16 ngõ 252 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107056439. Người đại diện pháp luật: *** *** Viên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107056439 | Ngày cấp | 23-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ AN | Tên giao dịch | HA AN PRODUCTION TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPA |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14 ngách 252/21/16 ngõ 252 đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14 ngách 252/21/16 ngõ 252 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0974731111 | Người đại diện | *** *** Viên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | Mã ngành | C27400 |
Từ khoá: 0107056439, HA AN PRODUCTION TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPA, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 8 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 9 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (ngành chính) | C27400 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 14 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 15 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 16 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 28 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 31 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 35 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 36 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 42 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 43 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 44 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 45 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 46 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 47 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 48 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 50 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 51 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 52 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 53 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 54 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 55 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 56 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 57 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 58 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 59 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 60 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 61 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 62 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 63 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 64 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |