CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TIẾN ANH

TIEN ANH TTS CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TIẾN ANH - TIEN ANH TTS CO.,LTD có địa chỉ tại Số 60, tổ 4, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 60, tổ 4, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107057457. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107057457 Ngày cấp22-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TIẾN ANH Tên giao dịchTIEN ANH TTS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 60, tổ 4, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 60, tổ 4, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm
Điện thoại0462542424 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động22-10-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107057457, TIEN ANH TTS CO.,LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
3 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
4 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
19 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
20 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
36 Bán buôn tổng hợp G46900
37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
38 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
39 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
40 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
41 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
42 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
43 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
49 Bốc xếp hàng hóa H5224
50 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
51 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
52 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
53 Cổng thông tin J63120
54 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
55 Cho thuê xe có động cơ N7710
56 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
57 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
58 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
59 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
60 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
61 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
62 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
63 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
64 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
65 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
66 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
67 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
68 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
69 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
70 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
71 Khai thác gỗ A02210
72 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
73 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
74 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
75 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
77 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
78 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
79 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
80 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
81 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
82 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
83 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730