CÔNG TY TNHH XNK HỒNG VÂN
HONGVAN CO., LTD
CÔNG TY TNHH XNK HỒNG VÂN - HONGVAN CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngõ 193/53 phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107060795. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107060795 | Ngày cấp | 22-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XNK HỒNG VÂN | Tên giao dịch | HONGVAN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, ngõ 193/53 phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, ngõ 193/53 phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 01238537211 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0107060795, HONGVAN CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 7 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 8 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 12 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 13 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 15 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 16 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |