CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG NGUỒN NHÂN LỰC VÀ QUẢN LÝ TỔ CHỨC
HUMACY CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG NGUỒN NHÂN LỰC VÀ QUẢN LÝ TỔ CHỨC - HUMACY CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1 ngõ 260/40 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107061982. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107061982 | Ngày cấp | 23-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG NGUỒN NHÂN LỰC VÀ QUẢN LÝ TỔ CHỨC | Tên giao dịch | HUMACY CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1 ngõ 260/40 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1 ngõ 260/40 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0438337362 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0107061982, HUMACY CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 30 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 31 | Cổng thông tin | J63120 |
| 32 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 33 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 34 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 35 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 36 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 37 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 38 | Quảng cáo | M73100 |
| 39 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 40 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 41 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 44 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 46 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 48 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 49 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 50 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 51 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 52 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 54 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 55 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 56 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 57 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 58 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 59 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 60 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 61 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 64 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 65 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 66 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 67 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |