CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THÀNH HƯNG

THANH HUNG DEVELOPMENT.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THÀNH HƯNG - THANH HUNG DEVELOPMENT.,JSC có địa chỉ tại Số 28 tập thể T612, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 28 tập thể T612, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107062055. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107062055 Ngày cấp22-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THÀNH HƯNG Tên giao dịchTHANH HUNG DEVELOPMENT.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 28 tập thể T612, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 28 tập thể T612, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Gia Lâm
Điện thoại0989136358 Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động22-10-2015
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0107062055, THANH HUNG DEVELOPMENT.,JSC, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Dương Xá

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
7 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
8 Thu gom rác thải không độc hại E38110
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
25 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn gạo G46310
28 Bán buôn thực phẩm G4632
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Bán buôn tổng hợp G46900
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
39 Xuất bản phần mềm J58200
40 Lập trình máy vi tính J62010
41 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
42 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
43 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
44 Cổng thông tin J63120
45 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
46 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
47 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
48 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
49 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
50 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
53 Trồng cây hàng năm khác A01190
54 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
55 Trồng cây lâu năm khác A01290
56 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
57 Chăn nuôi trâu, bò A01410
58 Chăn nuôi lợn A01450
59 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
60 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
61 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
62 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
63 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
64 Khai thác gỗ A02210
65 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
66 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
68 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
69 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
70 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
71 Sản xuất sợi C13110
72 Sản xuất vải dệt thoi C13120
73 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
74 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
75 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220