CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5C VIỆT NAM
5C VIET NAM EXPORT AND IMPORT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5C VIỆT NAM - 5C VIET NAM EXPORT AND IMPORT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 6 ngách 2 ngõ 105 Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6 ngách 2 ngõ 105 Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107063147. Người đại diện pháp luật: *** *** Vũ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107063147 | Ngày cấp | 23-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5C VIỆT NAM | Tên giao dịch | 5C VIET NAM EXPORT AND IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6 ngách 2 ngõ 105 Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6 ngách 2 ngõ 105 Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0913566150 | Người đại diện | *** *** Vũ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | Mã ngành | C32300 |
Từ khoá: 0107063147, 5C VIET NAM EXPORT AND IMPORT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Xuân Đỉnh, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Tảo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 8 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 13 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 14 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 15 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 16 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 17 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 18 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 19 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 20 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 21 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 22 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 23 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (ngành chính) | C32300 |
| 24 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 25 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 28 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 36 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 40 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 41 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 42 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 43 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 44 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |