CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH ĐẠI VIỆT
DVGE.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH ĐẠI VIỆT - DVGE.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 288 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107064493. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107064493 | Ngày cấp | 26-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH ĐẠI VIỆT | Tên giao dịch | DVGE.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 288 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 288 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0463259325 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng | Mã ngành | A0210 |
Từ khoá: 0107064493, DVGE.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 2 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 3 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 4 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 5 | Trồng cây điều | A01230 |
| 6 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 7 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 8 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 9 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 10 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 11 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 12 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 16 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 17 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 18 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) | A0210 |
| 19 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 20 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 21 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 23 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 24 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 25 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |