CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂM ANH
RAZKIDS ENGLISH EDUCATION., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂM ANH - RAZKIDS ENGLISH EDUCATION., JSC có địa chỉ tại Số 2, ngách 30, ngõ 31, phố Yên Bái 2, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, ngách 30, ngõ 31, phố Yên Bái 2, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107065271. Người đại diện pháp luật: *** *** An.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107065271 | Ngày cấp | 26-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂM ANH | Tên giao dịch | RAZKIDS ENGLISH EDUCATION., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngách 30, ngõ 31, phố Yên Bái 2, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngách 30, ngõ 31, phố Yên Bái 2, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0915413712 | Người đại diện | *** *** An |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | P85590 |
Từ khoá: 0107065271, RAZKIDS ENGLISH EDUCATION., JSC, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phố Huế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 9 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 10 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 11 | Quảng cáo | M73100 |
| 12 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | P85590 |
| 15 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 16 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 17 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 18 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 19 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 20 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 21 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |