CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH LÝ BIÊN

LY BIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH LÝ BIÊN - LY BIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 9, ngõ 477/50 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9, ngõ 477/50 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107065828. Người đại diện pháp luật: *** *** Lý.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107065828 Ngày cấp27-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH LÝ BIÊN Tên giao dịchLY BIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, ngõ 477/50 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, ngõ 477/50 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Xuân
Điện thoại0913289219098802908 Người đại diện*** *** Lý
Giấy phép số Ngày hoạt động23-10-2015
Ngành nghề chính Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Mã ngànhA01500

Từ khoá: 0107065828, LY BIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Thanh Xuân, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
3 Trồng lúa A01110
4 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
5 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
6 Trồng cây mía A01140
7 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
8 Trồng cây lấy sợi A01160
9 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
10 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
11 Trồng cây hàng năm khác A01190
12 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
13 Trồng cây điều A01230
14 Trồng cây hồ tiêu A01240
15 Trồng cây cao su A01250
16 Trồng cây cà phê A01260
17 Trồng cây chè A01270
18 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
19 Trồng cây lâu năm khác A01290
20 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
21 Chăn nuôi trâu, bò A01410
22 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
23 Chăn nuôi dê, cừu A01440
24 Chăn nuôi lợn A01450
25 Chăn nuôi gia cầm A0146
26 Chăn nuôi khác A01490
27 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (ngành chính) A01500
28 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
29 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
30 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
31 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
32 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
33 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
34 Khai thác gỗ A02210
35 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
36 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
37 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
38 Khai thác thuỷ sản biển A03110
39 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
40 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
41 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
42 Sản xuất giống thuỷ sản A03230