CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG MINH HÀ
MINH HA CONSTRUCTION TECHNICAL CONSULTING JOINT STOCK COMPAN
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG MINH HÀ - MINH HA CONSTRUCTION TECHNICAL CONSULTING JOINT STOCK COMPAN có địa chỉ tại Km số 6, quốc lộ 23B, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km số 6, quốc lộ 23B, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107070419. Người đại diện pháp luật: *** *** Phượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107070419 | Ngày cấp | 29-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG MINH HÀ | Tên giao dịch | MINH HA CONSTRUCTION TECHNICAL CONSULTING JOINT STOCK COMPAN |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km số 6, quốc lộ 23B, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km số 6, quốc lộ 23B, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | 0979205475 | Người đại diện | *** *** Phượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0107070419, MINH HA CONSTRUCTION TECHNICAL CONSULTING JOINT STOCK COMPAN, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Nam Hồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |