CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRƯỜNG XUÂN

TRUONG XUAN TRANSPORT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRƯỜNG XUÂN - TRUONG XUAN TRANSPORT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 14, phố Tây Trà, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107071148. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107071148 Ngày cấp28-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRƯỜNG XUÂN Tên giao dịchTRUONG XUAN TRANSPORT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 14, phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 14, phố Tây Trà, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam
Điện thoại0983646677 Người đại diện*** *** Hiếu
Giấy phép số Ngày hoạt động20-11-2015
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Mã ngànhH4931

Từ khoá: 0107071148, TRUONG XUAN TRANSPORT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Bán mô tô, xe máy G4541
21 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) H4931
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
31 Bốc xếp hàng hóa H5224
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Cơ sở lưu trú khác I5590
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
36 Dịch vụ ăn uống khác I56290
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Cho thuê xe có động cơ N7710
39 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
42 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
43 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
44 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
46 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
47 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
48 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
49 Trồng cây mía A01140
50 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
51 Chăn nuôi trâu, bò A01410
52 Chăn nuôi dê, cừu A01440
53 Chăn nuôi lợn A01450
54 Chăn nuôi gia cầm A0146
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
56 Giáo dục mầm non P85100
57 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
58 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
59 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
60 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
61 Sản xuất giày dép C15200
62 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
63 In ấn C18110
64 Dịch vụ liên quan đến in C18120
65 Đại lý du lịch N79110
66 Điều hành tua du lịch N79120
67 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
68 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290