CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ 789 QP
789 QP., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ 789 QP - 789 QP., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 31, ngõ 292, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107074967. Người đại diện pháp luật: *** *** Lương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107074967 | Ngày cấp | 30-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ 789 QP | Tên giao dịch | 789 QP., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 31, ngõ 292, đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 31, ngõ 292, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0948930214 | Người đại diện | *** *** Lương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107074967, 789 QP., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 10 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 11 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 12 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 16 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 17 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 18 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 19 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 24 | Phá dỡ | F43110 |
| 25 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 29 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 30 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 31 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 32 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 33 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 34 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 35 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 36 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 37 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 38 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 39 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 40 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 44 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 50 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 51 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 52 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 53 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 54 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 55 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 56 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 57 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 58 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 59 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 60 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 61 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 62 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 63 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 64 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 65 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 67 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 68 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 69 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 70 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 71 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 72 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 73 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 74 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 75 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 76 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |