CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY TÍNH HÀ NỘI
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY TÍNH HÀ NỘI có địa chỉ đăng ký tại Phòng 8C, nhà D, tập thể cao su đường sắt, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107077439. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107077439 | Ngày cấp | 02-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY TÍNH HÀ NỘI | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 8C, nhà D, tập thể cao su đường sắt, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 8C, nhà D, tập thể cao su đường sắt, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0438560120 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0107077439, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 4 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 5 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 6 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 8 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 9 | Cổng thông tin | J63120 |
| 10 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |