CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIÊN MINH
VIEN MINH INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIÊN MINH - VIEN MINH INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 3, ngõ 410, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3, ngõ 410, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107077710. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục mầm non
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107077710 | Ngày cấp | 02-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIÊN MINH | Tên giao dịch | VIEN MINH INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngõ 410, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngõ 410, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0915148866 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mầm non | Mã ngành | P85100 |
Từ khoá: 0107077710, VIEN MINH INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Phá dỡ | F43110 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 8 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 9 | Giáo dục mầm non (ngành chính) | P85100 |
| 10 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 11 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |