CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN KYOTO VIỆT NHẬT
KYOTO VN.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN KYOTO VIỆT NHẬT - KYOTO VN.,JSC có địa chỉ tại Số 5 ngách 46/40 ngõ 46 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5 ngách 46/40 ngõ 46 đường Liên Mạc, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107077816. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107077816 | Ngày cấp | 02-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN KYOTO VIỆT NHẬT | Tên giao dịch | KYOTO VN.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5 ngách 46/40 ngõ 46 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5 ngách 46/40 ngõ 46 đường Liên Mạc, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát |
| Điện thoại | 0915002054 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | Mã ngành | C2022 |
Từ khoá: 0107077816, KYOTO VN.,JSC, Hà Nội, Phường Thượng Cát, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Liên Mạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 15 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 16 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 23 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 24 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 25 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 26 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 27 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (ngành chính) | C2022 |
| 28 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |