CÔNG TY TNHH SB.ENG
SB.ENG CO., LTD
CÔNG TY TNHH SB.ENG - SB.ENG CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 32 ngách 25 ngõ 219 Đê Tô Hoàng, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 32 ngách 25 ngõ 219 Đê Tô Hoàng, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107078859. Người đại diện pháp luật: *** *** Diệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107078859 | Ngày cấp | 03-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SB.ENG | Tên giao dịch | SB.ENG CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 32 ngách 25 ngõ 219 Đê Tô Hoàng, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 32 ngách 25 ngõ 219 Đê Tô Hoàng, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0945236339 | Người đại diện | *** *** Diệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107078859, SB.ENG CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Cầu Dền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 20 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 21 | Vận tải hàng hóa hàng không | H51200 |
| 22 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 23 | Bưu chính | H53100 |
| 24 | Chuyển phát | H53200 |
| 25 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |