CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HN
HN TRADING AND PRODUCTION LIABILITY LIMITED COMPANY
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HN - HN TRADING AND PRODUCTION LIABILITY LIMITED COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 1A, khu phố Ngọa Long 1, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107080801. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107080801 | Ngày cấp | 04-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HN | Tên giao dịch | HN TRADING AND PRODUCTION LIABILITY LIMITED COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 1A, khu phố Ngọa Long 1, Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 1A, khu phố Ngọa Long 1, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0107080801, HN TRADING AND PRODUCTION LIABILITY LIMITED COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 10 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 11 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 14 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 15 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 16 | Trồng lúa | A01110 |
| 17 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 18 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 19 | Trồng cây mía | A01140 |
| 20 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 21 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 22 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 23 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 24 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 25 | Trồng cây điều | A01230 |
| 26 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 27 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 28 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 29 | Trồng cây chè | A01270 |
| 30 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 31 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 32 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 33 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 34 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 35 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 36 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 37 | Sản xuất đường | C10720 |
| 38 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 39 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 40 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 41 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |