CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG ACT VIỆT NAM
688 VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG ACT VIỆT NAM - 688 VIET NAM JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn Bình Xá, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Bình Xá, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107086828. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107086828 | Ngày cấp | 06-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG ACT VIỆT NAM | Tên giao dịch | 688 VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Bình Xá, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Bình Xá, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0913300307 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0107086828, 688 VIET NAM JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Bình Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 25 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 26 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 27 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 28 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 29 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 32 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 34 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 37 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 38 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 39 | Quảng cáo | M73100 |
| 40 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 41 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 42 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 43 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 44 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 45 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 46 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 47 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 48 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 49 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 50 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 51 | Trồng lúa | A01110 |
| 52 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 53 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 54 | Trồng cây mía | A01140 |
| 55 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 56 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 57 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 58 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 59 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 60 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 61 | Trồng cây điều | A01230 |
| 62 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 63 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 64 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 65 | Trồng cây chè | A01270 |
| 66 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 67 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 68 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 69 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 70 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 71 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 72 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 73 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 77 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 78 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 79 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 80 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 81 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 82 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 83 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 84 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 85 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 86 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 87 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 88 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 89 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 90 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 91 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 92 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 93 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 94 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |