CÔNG TY CỔ PHẦN ECOMOBI VIỆT NAM
VN ECOMOBI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ECOMOBI VIỆT NAM - VN ECOMOBI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 93/318 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107086916. Người đại diện pháp luật: *** *** Chi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xuất bản phần mềm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107086916 | Ngày cấp | 09-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ECOMOBI VIỆT NAM | Tên giao dịch | VN ECOMOBI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 93/318 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 93/318 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0941116089 | Người đại diện | *** *** Chi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm | Mã ngành | J58200 |
Từ khoá: 0107086916, VN ECOMOBI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 2 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Xuất bản phần mềm (ngành chính) | J58200 |
| 9 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 10 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 11 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 12 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 13 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 14 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 15 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 16 | Cổng thông tin | J63120 |
| 17 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 18 | Quảng cáo | M73100 |
| 19 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 20 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 24 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |