CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THÁNG NĂM

MAY SERVICES.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THÁNG NĂM - MAY SERVICES.,JSC có địa chỉ tại Số 11, ngõ 108 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, ngõ 108 Thụy Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107087557. Người đại diện pháp luật: *** *** Châu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107087557 Ngày cấp06-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THÁNG NĂM Tên giao dịchMAY SERVICES.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, ngõ 108 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, ngõ 108 Thụy Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Hồ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Châu
Giấy phép số Ngày hoạt động06-11-2015
Ngành nghề chính Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Mã ngànhJ63110

Từ khoá: 0107087557, MAY SERVICES.,JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Thụy Khuê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
3 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
4 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
5 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
6 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
7 Xuất bản phần mềm J58200
8 Hoạt động viễn thông khác J6190
9 Lập trình máy vi tính J62010
10 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
11 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
12 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (ngành chính) J63110
13 Cổng thông tin J63120
14 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
15 Quảng cáo M73100
16 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
17 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
18 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
19 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
20 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
21 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
22 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
23 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
24 Hoạt động thể thao khác R93190
25 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
26 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
27 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
28 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730