CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU TRANG TRÍ NEWHOME

DINH DU INVESTMENT TRADING CO.,LTD

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU TRANG TRÍ NEWHOME - DINH DU INVESTMENT TRADING CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 505 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107090415. Người đại diện pháp luật: *** *** Dự.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107090415 Ngày cấp10-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬT LIỆU TRANG TRÍ NEWHOME Tên giao dịchDINH DU INVESTMENT TRADING CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 505 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 505 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0974775977096886548 Người đại diện*** *** Dự
Giấy phép số Ngày hoạt động06-11-2015
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0107090415, DINH DU INVESTMENT TRADING CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Phá dỡ F43110
5 Chuẩn bị mặt bằng F43120
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
7 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
10 Bán mô tô, xe máy G4541
11 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
20 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
21 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
22 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Bốc xếp hàng hóa H5224
25 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Dịch vụ ăn uống khác I56290
29 Lập trình máy vi tính J62010
30 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
31 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
32 Cổng thông tin J63120
33 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
34 Quảng cáo M73100
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
36 Cho thuê xe có động cơ N7710
37 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
38 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
39 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
47 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
48 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
49 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
50 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
51 In ấn C18110
52 Dịch vụ liên quan đến in C18120