CÔNG TY TNHH HT ALUMINIUM
HT ALUMINIUM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH HT ALUMINIUM - HT ALUMINIUM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 2, ngõ 67B đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 2, ngõ 67B đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107090486. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107090486 | Ngày cấp | 09-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HT ALUMINIUM | Tên giao dịch | HT ALUMINIUM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 2, ngõ 67B đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 2, ngõ 67B đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107090486, HT ALUMINIUM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 8 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 9 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 12 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 13 | In ấn | C18110 |
| 14 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |