CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BGK
BGK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BGK - BGK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 11, phố Vân Hồ 3, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 11, phố Vân Hồ 3, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107091264. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107091264 | Ngày cấp | 09-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BGK | Tên giao dịch | BGK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 11, phố Vân Hồ 3, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 11, phố Vân Hồ 3, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107091264, BGK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 11 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 15 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 16 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 17 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 22 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 23 | In ấn | C18110 |
| 24 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 26 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 27 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 28 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |