CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU TOÀN CẦU GIA THÀNH
GTGLOBAL.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU TOÀN CẦU GIA THÀNH - GTGLOBAL.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Phòng 7.3, tầng 7, tòa nhà văn phòng Nam Cường, khu đô thị D, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107091458. Người đại diện pháp luật: *** *** Đại.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107091458 | Ngày cấp | 10-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU TOÀN CẦU GIA THÀNH | Tên giao dịch | GTGLOBAL.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 7.3, tầng 7, tòa nhà văn phòng Nam Cường, khu đô thị D, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 7.3, tầng 7, tòa nhà văn phòng Nam Cường, khu đô thị D, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0466881166 | Người đại diện | *** *** Đại |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107091458, GTGLOBAL.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 7 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 8 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 9 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 10 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 11 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 12 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 13 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 14 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 15 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 17 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 18 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 19 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 20 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 21 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 22 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 23 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 24 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 25 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 26 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 27 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 28 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 29 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 30 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 31 | Phá dỡ | F43110 |
| 32 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 35 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 36 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 37 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 38 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 39 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 40 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 41 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 42 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 43 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 44 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 48 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 49 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 50 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 51 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 52 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 53 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 54 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 55 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 56 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 57 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 58 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 59 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 60 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 61 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 62 | Quảng cáo | M73100 |
| 63 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 64 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 65 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 66 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 67 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 68 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 69 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 70 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 71 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 72 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 73 | Trồng lúa | A01110 |
| 74 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 75 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 76 | Trồng cây mía | A01140 |
| 77 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 78 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 79 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 80 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 81 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 82 | Trồng cây điều | A01230 |
| 83 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 84 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 85 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 86 | Trồng cây chè | A01270 |
| 87 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 88 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 89 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 90 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 91 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 92 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 93 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 94 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 95 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 96 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 97 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 98 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 99 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 100 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 101 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 102 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 103 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 104 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 105 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 106 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 107 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 108 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 109 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 110 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 111 | In ấn | C18110 |
| 112 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 113 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 114 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 115 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 116 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 117 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 118 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |