CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HÀ NỘI

HA NOI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING SERVICE JOINT STO

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HÀ NỘI - HA NOI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING SERVICE JOINT STO có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 36, ngõ 168 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107092204. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107092204 Ngày cấp10-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING SERVICE JOINT STO
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 36, ngõ 168 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 36, ngõ 168 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hòa
Giấy phép số Ngày hoạt động09-11-2015
Ngành nghề chính Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Mã ngànhG4513

Từ khoá: 0107092204, HA NOI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING SERVICE JOINT STO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
4 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
9 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
10 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
11 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
12 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
15 Sửa chữa thiết bị điện C33140
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
17 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
18 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
19 Thu gom rác thải không độc hại E38110
20 Thu gom rác thải độc hại E3812
21 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
22 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
23 Tái chế phế liệu E3830
24 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
25 Xây dựng nhà các loại F41000
26 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
27 Xây dựng công trình công ích F42200
28 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
29 Phá dỡ F43110
30 Chuẩn bị mặt bằng F43120
31 Lắp đặt hệ thống điện F43210
32 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
33 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
34 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
35 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
36 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
37 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
38 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) G4513
39 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
40 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
41 Bán mô tô, xe máy G4541
42 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
43 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
44 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
46 Bán buôn gạo G46310
47 Bán buôn thực phẩm G4632
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
52 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
54 Bán buôn tổng hợp G46900
55 Vận tải bằng xe buýt H49200
56 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
57 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
58 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
59 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
61 Bốc xếp hàng hóa H5224
62 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
63 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
64 Quảng cáo M73100
65 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
66 Cho thuê xe có động cơ N7710
67 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
68 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
69 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
70 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
71 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
72 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
73 Khai thác quặng sắt B07100
74 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
76 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
77 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
78 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
79 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
81 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
82 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
83 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
84 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
85 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
86 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
87 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
88 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
89 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
90 In ấn C18110
91 Dịch vụ liên quan đến in C18120
92 Sao chép bản ghi các loại C18200
93 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
94 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
95 Đại lý du lịch N79110
96 Điều hành tua du lịch N79120
97 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
98 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
99 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
100 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300