CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẤT LY

NHAT LY SET.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẤT LY - NHAT LY SET.,JSC có địa chỉ tại Tổ 8, thôn Đồng, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 8, thôn Đồng, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107096350. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107096350 Ngày cấp10-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẤT LY Tên giao dịchNHAT LY SET.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 8, thôn Đồng, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 8, thôn Đồng, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tâm
Giấy phép số Ngày hoạt động10-11-2015
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107096350, NHAT LY SET.,JSC, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Quang Minh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Bốc xếp hàng hóa H5224
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
35 Dịch vụ ăn uống khác I56290
36 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
37 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
38 Cho thuê xe có động cơ N7710
39 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
40 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
45 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
46 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
49 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
50 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
51 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
52 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
53 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
54 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300