CÔNG TY CỔ PHẦN TRAENCO 10 VIỆT NAM

TRAENCO 10 VINA.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN TRAENCO 10 VIỆT NAM - TRAENCO 10 VINA.,JSC có địa chỉ tại Số 407 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 407 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107097121. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107097121 Ngày cấp11-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TRAENCO 10 VIỆT NAM Tên giao dịchTRAENCO 10 VINA.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 407 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 407 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0437822258 Người đại diện*** *** Lâm
Giấy phép số Ngày hoạt động10-11-2015
Ngành nghề chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Mã ngànhF4210

Từ khoá: 0107097121, TRAENCO 10 VINA.,JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Thu gom rác thải không độc hại E38110
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
19 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
20 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
22 Bán mô tô, xe máy G4541
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
25 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn thực phẩm G4632
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Vận tải đường ống H49400
38 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
39 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
40 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
41 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
45 Bốc xếp hàng hóa H5224
46 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
47 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
48 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
49 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
50 Khai thác gỗ A02210
51 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
52 Khai thác thuỷ sản biển A03110
53 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
54 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
55 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
56 Khai thác và thu gom than cứng B05100
57 Khai thác quặng sắt B07100
58 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
59 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
61 Giáo dục nghề nghiệp P8532
62 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
63 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
64 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
65 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
66 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
67 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
68 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
69 Cung ứng lao động tạm thời N78200
70 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
71 Đại lý du lịch N79110
72 Điều hành tua du lịch N79120
73 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200