CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG HUY

HUNG HUY TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG HUY - HUNG HUY TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Quan Tự, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Quan Tự, Xã Đại Hùng, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107110372. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107110372 Ngày cấp16-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG HUY Tên giao dịchHUNG HUY TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Quan Tự, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Quan Tự, Xã Đại Hùng, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Ứng Hòa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hưng
Giấy phép số Ngày hoạt động13-11-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107110372, HUNG HUY TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Ứng Hòa, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Đại Hùng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
9 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
10 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
14 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
25 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
26 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
27 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
28 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn thực phẩm G4632
33 Bán buôn đồ uống G4633
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
37 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
40 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
46 Dịch vụ ăn uống khác I56290
47 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
48 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế M69200
49 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
50 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
52 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
53 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
56 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
57 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
58 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
59 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
60 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
61 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
62 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
63 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
64 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
65 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
66 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
67 Cung ứng lao động tạm thời N78200
68 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
69 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
70 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300