CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NHẬT
VIETNHAT TST CO., LTD
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NHẬT - VIETNHAT TST CO., LTD có địa chỉ tại Số 9, ngõ 467, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9, ngõ 467, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107119336. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107119336 | Ngày cấp | 16-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NHẬT | Tên giao dịch | VIETNHAT TST CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngõ 467, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngõ 467, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0916186874 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107119336, VIETNHAT TST CO., LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 8 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 9 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |