CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DOHA

DOHA INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DOHA - DOHA INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 15, Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107119671. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107119671 Ngày cấp17-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DOHA Tên giao dịchDOHA INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 15, Đường Đông Ngạc, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 15, Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoại0462935171 Người đại diện*** *** Long
Giấy phép số Ngày hoạt động16-11-2015
Ngành nghề chính Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Mã ngànhA0118

Từ khoá: 0107119671, DOHA INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
5 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
10 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
11 Thu gom rác thải không độc hại E38110
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
30 Bán buôn gạo G46310
31 Bán buôn thực phẩm G4632
32 Bán buôn đồ uống G4633
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
41 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
42 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
43 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
44 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
45 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
47 Bốc xếp hàng hóa H5224
48 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
49 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
50 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
51 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
52 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
53 Cho thuê xe có động cơ N7710
54 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
55 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
56 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
57 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
59 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
60 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
61 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
62 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
63 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) A0118
64 Chăn nuôi trâu, bò A01410
65 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
66 Chăn nuôi dê, cừu A01440
67 Chăn nuôi lợn A01450
68 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
69 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
71 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
72 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
73 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
74 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
75 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
76 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
77 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
78 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
79 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
80 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
81 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
82 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
83 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300