CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP HATACO

HATACO INSTALLATION CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMP

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP HATACO - HATACO INSTALLATION CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMP có địa chỉ đăng ký tại Số 42B, ngõ 667/9, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107122145. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107122145 Ngày cấp17-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP HATACO Tên giao dịchHATACO INSTALLATION CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 42B, ngõ 667/9, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Gia Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 42B, ngõ 667/9, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoại093650936 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động17-11-2015
Ngành nghề chính Hoạt động thiết kế chuyên dụng Mã ngànhM74100

Từ khoá: 0107122145, HATACO INSTALLATION CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Gia Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
30 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
31 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
32 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
33 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
34 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) M74100
36 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
37 Cho thuê xe có động cơ N7710
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
44 Khai thác và thu gom than cứng B05100
45 Khai thác và thu gom than non B05200
46 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
47 Khai thác quặng sắt B07100
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
50 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
51 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
52 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
53 Khai thác và thu gom than bùn B08920
54 Khai thác muối B08930
55 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
56 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
57 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
58 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
59 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
60 In ấn C18110
61 Dịch vụ liên quan đến in C18120
62 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
63 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730