CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ BẢO DƯỠNG VẠN HƯNG
VAN HUNG MAINTENANCE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ BẢO DƯỠNG VẠN HƯNG - VAN HUNG MAINTENANCE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngõ 16, Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107122314. Người đại diện pháp luật: *** *** Diện.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107122314 | Ngày cấp | 18-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ BẢO DƯỠNG VẠN HƯNG | Tên giao dịch | VAN HUNG MAINTENANCE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, ngõ 16, Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, ngõ 16, Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0943917559 | Người đại diện | *** *** Diện |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0107122314, VAN HUNG MAINTENANCE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 5 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 15 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 16 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 17 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 18 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 19 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 20 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 21 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | S96320 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 24 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 25 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 28 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 30 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 31 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 32 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 33 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 34 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 35 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 36 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 37 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 38 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 39 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 40 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 41 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 42 | Phá dỡ | F43110 |
| 43 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 44 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 45 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 46 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 47 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 48 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 49 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 50 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 51 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 52 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 53 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 54 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 55 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 56 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 57 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 58 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 59 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 60 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 61 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 62 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 63 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 64 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 65 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 66 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 67 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 68 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 69 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 70 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 71 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 72 | Quảng cáo | M73100 |
| 73 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 74 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 75 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 76 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 77 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 78 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 79 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 81 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 82 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 83 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 84 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 86 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 87 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 88 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 89 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 90 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 91 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 92 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 93 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 94 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 95 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 96 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 97 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 98 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 99 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 100 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 101 | In ấn | C18110 |
| 102 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 103 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 104 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 105 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 106 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 107 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 108 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |