CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ QUẢN LÝ QUỸ VINLAND
AN VIET PHU TC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ QUẢN LÝ QUỸ VINLAND - AN VIET PHU TC.,JSC có địa chỉ tại Số 3, ngõ 12 Kim Giang, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3, ngõ 12 Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107127489. Người đại diện pháp luật: *** *** Hinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107127489 | Ngày cấp | 20-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ QUẢN LÝ QUỸ VINLAND | Tên giao dịch | AN VIET PHU TC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngõ 12 Kim Giang, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngõ 12 Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình |
| Điện thoại | 0971313131 | Người đại diện | *** *** Hinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác | Mã ngành | H4932 |
Từ khoá: 0107127489, AN VIET PHU TC.,JSC, Hà Nội, Phường Khương Đình, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Kim Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 12 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 22 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 23 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 24 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 25 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 26 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 31 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 32 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 33 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 35 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 37 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Quảng cáo | M73100 |
| 40 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 45 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 46 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 47 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 48 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 50 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 51 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 52 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 53 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 54 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 55 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 56 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 57 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 58 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 59 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |