CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ & SẢN XUẤT THIẾT BỊ GIÁO DỤC BẢO QUỲNH - BX
BAO QUYNH - BX EDUCATION EQUIPMENT PRODUCTION & MECHANIC COM
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ & SẢN XUẤT THIẾT BỊ GIÁO DỤC BẢO QUỲNH - BX - BAO QUYNH - BX EDUCATION EQUIPMENT PRODUCTION & MECHANIC COM có địa chỉ tại Nhà số 3, ngõ 2, đường Cửa Đình, Thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà số 3, ngõ 2, đường Cửa Đình, Thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107131823. Người đại diện pháp luật: *** *** Thương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107131823 | Ngày cấp | 23-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ & SẢN XUẤT THIẾT BỊ GIÁO DỤC BẢO QUỲNH - BX | Tên giao dịch | BAO QUYNH - BX EDUCATION EQUIPMENT PRODUCTION & MECHANIC COM |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 3, ngõ 2, đường Cửa Đình, Thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 3, ngõ 2, đường Cửa Đình, Thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thiên Lộc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107131823, BAO QUYNH - BX EDUCATION EQUIPMENT PRODUCTION & MECHANIC COM, Hà Nội, Xã Thiên Lộc, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Chung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 10 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 26 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |