CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG FSB STEEL

FSB STEEL CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG FSB STEEL - FSB STEEL CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngõ 68, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107131968. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107131968 Ngày cấp23-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG FSB STEEL Tên giao dịchFSB STEEL CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, ngõ 68, đường Thụy Phương, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, ngõ 68, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoại0989330699 Người đại diện*** *** Hoàn
Giấy phép số Ngày hoạt động23-11-2015
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0107131968, FSB STEEL CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
16 Bán buôn tổng hợp G46900
17 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
18 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
19 Bốc xếp hàng hóa H5224
20 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
21 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
22 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
23 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
24 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
25 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730