CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VIỆT NAM

VIET NAM TECHNOLOGY SCIENCE EQUIPMENTS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VIỆT NAM - VIET NAM TECHNOLOGY SCIENCE EQUIPMENTS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 16, ngách 15, ngõ 134 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16, ngách 15, ngõ 134 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107133972. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107133972 Ngày cấp23-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM TECHNOLOGY SCIENCE EQUIPMENTS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16, ngách 15, ngõ 134 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16, ngách 15, ngõ 134 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động23-11-2015
Ngành nghề chính Khai thác, xử lý và cung cấp nước Mã ngànhE36000

Từ khoá: 0107133972, VIET NAM TECHNOLOGY SCIENCE EQUIPMENTS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Khai thác, xử lý và cung cấp nước (ngành chính) E36000
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Thu gom rác thải không độc hại E38110
11 Thu gom rác thải độc hại E3812
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
14 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
15 Xây dựng nhà các loại F41000
16 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
17 Xây dựng công trình công ích F42200
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
26 Đại lý G46101
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn tổng hợp G46900
34 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
35 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
36 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
37 Quảng cáo M73100
38 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
39 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
44 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
45 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
46 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
47 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300