CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC BỆNH TÂM HIẾU
TAM HIEU HEALTH CARE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC BỆNH TÂM HIẾU - TAM HIEU HEALTH CARE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 119 Phố Tía, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107134366. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107134366 | Ngày cấp | 24-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC BỆNH TÂM HIẾU | Tên giao dịch | TAM HIEU HEALTH CARE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 119 Phố Tía, Xã Chương Dương hoặc Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Xã Tô Hiệu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 119 Phố Tía, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Chương Dương hoặc Xã Phú Xuyên |
| Điện thoại | 0433751179 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc | Mã ngành | Q8730 |
Từ khoá: 0107134366, TAM HIEU HEALTH CARE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Tô Hiệu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc (ngành chính) | Q8730 |