CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH GIANG
THANH GIANG STI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH GIANG - THANH GIANG STI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại ô 20, lô 7, KĐT Đền Lừ 2, đường Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107134535. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107134535 | Ngày cấp | 24-11-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH GIANG | Tên giao dịch | THANH GIANG STI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | ô 20, lô 7, KĐT Đền Lừ 2, đường Đền Lừ 2, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | ô 20, lô 7, KĐT Đền Lừ 2, đường Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-11-2015 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0107134535, THANH GIANG STI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 9 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 22 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 24 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 25 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 33 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 34 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 35 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 36 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 40 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 41 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 42 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 45 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 47 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 48 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 49 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 50 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 51 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 52 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 53 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 54 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 56 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 57 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 58 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 59 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 61 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 62 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 63 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 64 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 65 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 66 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 67 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 68 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 69 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 70 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 71 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 72 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 73 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 74 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 75 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 76 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 77 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 78 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 79 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |