CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN UNI

UNI INVESTMENT CO., LTD

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN UNI - UNI INVESTMENT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 19 ngõ 1, tổ 76 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107134616. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107134616 Ngày cấp24-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN UNI Tên giao dịchUNI INVESTMENT CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 19 ngõ 1, tổ 76 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 19 ngõ 1, tổ 76 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0436274757 Người đại diện*** *** Trang
Giấy phép số Ngày hoạt động24-11-2015
Ngành nghề chính Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhP85590

Từ khoá: 0107134616, UNI INVESTMENT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
2 Thu gom rác thải không độc hại E38110
3 Thu gom rác thải độc hại E3812
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
11 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo G46310
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
30 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
31 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
32 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
33 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
37 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
38 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
39 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
40 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
41 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
44 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
45 Giáo dục mầm non P85100
46 Giáo dục tiểu học P85200
47 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
48 Giáo dục nghề nghiệp P8532
49 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
50 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
51 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) P85590
52 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
53 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
54 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
55 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
56 In ấn C18110
57 Dịch vụ liên quan đến in C18120
58 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
59 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
60 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290