CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TS&T VIỆT NAM

VIET NAM TS&T TELECOMMUNICATIONS SERVICES AND TRADING COMPAN

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TS&T VIỆT NAM - VIET NAM TS&T TELECOMMUNICATIONS SERVICES AND TRADING COMPAN có địa chỉ tại Số 10B Tăng Bạt Hổ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10B Tăng Bạt Hổ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107134729. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107134729 Ngày cấp24-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TS&T VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM TS&T TELECOMMUNICATIONS SERVICES AND TRADING COMPAN
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10B Tăng Bạt Hổ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10B Tăng Bạt Hổ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng
Điện thoại0981125764 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động24-11-2015
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0107134729, VIET NAM TS&T TELECOMMUNICATIONS SERVICES AND TRADING COMPAN, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phạm Đình Hổ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Sửa chữa thiết bị điện C33140
4 Sửa chữa thiết bị khác C33190
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
8 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
9 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
15 Hoạt động viễn thông có dây J61100
16 Hoạt động viễn thông không dây J61200
17 Hoạt động viễn thông khác J6190
18 Lập trình máy vi tính J62010
19 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
20 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
21 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
22 Cổng thông tin J63120
23 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
24 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
25 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
26 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
27 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
29 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
30 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
31 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210