CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG XANH VIỆT NAM

VIET NAM GREEN ENVIROMENT DEVELOPMENT CONSTRUCTION JOINT STO

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG XANH VIỆT NAM - VIET NAM GREEN ENVIROMENT DEVELOPMENT CONSTRUCTION JOINT STO có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 15, tập thể nhà máy Kim, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107134768. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107134768 Ngày cấp24-11-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG XANH VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM GREEN ENVIROMENT DEVELOPMENT CONSTRUCTION JOINT STO
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 15, tập thể nhà máy Kim, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 15, tập thể nhà máy Kim, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại0917601648 Người đại diện*** *** Kiên
Giấy phép số Ngày hoạt động24-11-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107134768, VIET NAM GREEN ENVIROMENT DEVELOPMENT CONSTRUCTION JOINT STO, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Thanh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
37 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
38 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
39 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
40 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
42 Bốc xếp hàng hóa H5224
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
46 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
47 Cho thuê xe có động cơ N7710
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
50 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
51 Khai thác và thu gom than cứng B05100
52 Khai thác và thu gom than non B05200
53 Khai thác dầu thô B06100
54 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
55 Khai thác quặng sắt B07100
56 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
59 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
60 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
63 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
64 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
65 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
66 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
67 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
68 Đại lý du lịch N79110
69 Điều hành tua du lịch N79120
70 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
71 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
72 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
73 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300